班主任
Hán Việt: ban chủ nhiệm
班主任 (bān zhǔ rèn) nghĩa là: giáo viên chủ nhiệm
Ý nghĩa của 班主任
班主任 (bān zhǔ rèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giáo viên chủ nhiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: teacher in charge of a class.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ban chủ nhiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giáo viên chủ nhiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 班主任
我们的班主任是一位女老师。
Wǒmen de bānzhǔrèn shì yí wèi nǚ lǎoshī.
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi là một cô giáo.
班主任让我去办公室一趟。
Bānzhǔrèn ràng wǒ qù bàngōngshì yí tàng.
Cô chủ nhiệm bảo tôi lên văn phòng một chuyến.