任务
Hán Việt: nhậm vụ
任务 (rèn wu) nghĩa là: nhiệm vụ; công việc được giao
Ý nghĩa của 任务
任务 (rèn wu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiệm vụ; công việc được giao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mission; assignment; task.
💡 Mẹo dùng: Đi với 完成 (hoàn thành), 接受 (nhận).
Lượng từ đi kèm: 项
Đếm là 一项任务, không phải 一任务. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhậm vụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiệm vụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 任务
我们按时完成了任务。
Wǒmen ànshí wánchéng le rènwu.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
这个任务很难。
Zhège rènwu hěn nán.
Nhiệm vụ này rất khó.