收
Hán Việt: thu
收 (shōu) nghĩa là: nhận; thu; cất
Ý nghĩa của 收
收 (shōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhận; thu; cất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to receive; to accept; to collect.
💡 Mẹo dùng: 收到 = nhận được; 收钱 = thu tiền; 收起来 = cất đi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 收
我收到了你的信。
Wǒ shōu dào le nǐ de xìn.
Tôi đã nhận được thư của bạn.
请把桌子上的东西收一下。
Qǐng bǎ zhuōzi shàng de dōngxi shōu yíxià.
Hãy cất đồ trên bàn đi.