收拾
shōu shi
Hán Việt: thu thập

收拾 (shōu shi) nghĩa là: dọn dẹp; thu dọn; sắp xếp

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🏠 Nhà cửa & đồ vật

Ý nghĩa của 收拾

收拾 (shōu shi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dọn dẹp; thu dọn; sắp xếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to put in order; to tidy up; to pack.

💡 Mẹo dùng: 拾 đọc nhẹ. 收拾房间 = dọn phòng; 收拾行李 = xếp hành lý.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thu thập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dọn dẹp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 收拾

吃完饭我来收拾桌子。
Chī wán fàn wǒ lái shōushi zhuōzi.
Ăn xong tôi sẽ dọn bàn.
你快收拾行李,我们要走了。
Nǐ kuài shōushi xíngli, wǒmen yào zǒu le.
Bạn mau thu dọn hành lý, chúng ta phải đi rồi.

Từ liên quan