首都
Hán Việt: thủ đô
首都 (shǒu dū) nghĩa là: thủ đô
Ý nghĩa của 首都
首都 (shǒu dū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thủ đô. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: capital (city).
💡 Mẹo dùng: 都 ở đây đọc dū, không đọc dōu.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个首都, không phải 一首都. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ đô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thủ đô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 首都
北京是中国的首都。
Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
河内是越南的首都。
Hénèi shì Yuènán de shǒudū.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.