收获
Hán Việt: thu hoạch
收获 (shōu huò) nghĩa là: thu hoạch; thu được; điều gặt hái được
Ý nghĩa của 收获
收获 (shōu huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thu hoạch; thu được; điều gặt hái được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to harvest; to reap; to gain.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; nghĩa bóng = điều học được.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thu hoạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thu hoạch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 收获
秋天是收获的季节。
Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié.
Mùa thu là mùa thu hoạch.
这次旅行我收获很大。
Zhè cì lǚxíng wǒ shōuhuò hěn dà.
Chuyến đi này tôi thu được rất nhiều.