收据
Hán Việt: thu cứ
收据 (shōu jù) nghĩa là: biên lai; giấy biên nhận
Ý nghĩa của 收据
收据 (shōu jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là biên lai; giấy biên nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: receipt.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 张. Khác 发票 (hóa đơn).
Lượng từ đi kèm: 张 zhāng
Đếm là 一张收据, không phải 一收据. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thu cứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biên lai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 收据
请给我开一张收据。
Qǐng gěi wǒ kāi yī zhāng shōujù.
Xin hãy viết cho tôi một tờ biên lai.
别把收据弄丢了。
Bié bǎ shōujù nòng diū le.
Đừng làm mất biên lai.