回收
Hán Việt: hồi thu
回收 (huí shōu) nghĩa là: thu hồi; tái chế; thu gom lại
Ý nghĩa của 回收
回收 (huí shōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thu hồi; tái chế; thu gom lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to recycle; to reclaim; to retrieve.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 垃圾、废品、资金.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồi thu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thu hồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 回收
废纸可以回收再利用。
Fèizhǐ kěyǐ huíshōu zài lìyòng.
Giấy vụn có thể thu hồi để tái sử dụng.
这家工厂回收旧电池。
Zhè jiā gōngchǎng huíshōu jiù diànchí.
Nhà máy này thu hồi pin cũ.