输
Hán Việt: thâu
输 (shū) nghĩa là: thua; nhập (dữ liệu); vận chuyển
Ý nghĩa của 输
输 (shū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thua; nhập (dữ liệu); vận chuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose; to transport; to donate.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 赢 (thắng). 输入 = nhập vào.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thâu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 输
昨天的比赛我们输了。
Zuótiān de bǐsài wǒmen shū le.
Trận đấu hôm qua chúng tôi thua rồi.
请输入你的密码。
Qǐng shūrù nǐ de mìmǎ.
Hãy nhập mật khẩu của bạn.