shuài
Hán Việt: soái

帅 (shuài) nghĩa là: đẹp trai; bảnh bao; ngầu

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(shuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đẹp trai; bảnh bao; ngầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: handsome; graceful; smart.

💡 Mẹo dùng: 帅哥 = anh đẹp trai; thường dùng cho nam giới.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "soái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đẹp trai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他长得很帅。
Tā zhǎng de hěn shuài.
Anh ấy trông rất đẹp trai.
这个动作太帅了!
Zhège dòngzuò tài shuài le!
Động tác này ngầu quá!

Từ liên quan