顺便
Hán Việt: thuận tiện
顺便 (shùn biàn) nghĩa là: tiện thể; nhân tiện; sẵn tiện
Ý nghĩa của 顺便
顺便 (shùn biàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiện thể; nhân tiện; sẵn tiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conveniently; in passing; without much extra effort.
💡 Mẹo dùng: 顺便问一下 = nhân tiện hỏi; đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thuận tiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiện thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顺便
你去超市时顺便买点水果。
Nǐ qù chāoshì shí shùnbiàn mǎi diǎn shuǐguǒ.
Lúc đi siêu thị bạn tiện thể mua ít hoa quả nhé.
顺便问一下,你几点下班?
Shùnbiàn wèn yíxià, nǐ jǐ diǎn xiàbān?
Nhân tiện hỏi một chút, mấy giờ bạn tan làm?