顺序
Hán Việt: thuận tự
顺序 (shùn xù) nghĩa là: thứ tự; trình tự
Ý nghĩa của 顺序
顺序 (shùn xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thứ tự; trình tự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sequence; order.
💡 Mẹo dùng: 按顺序 = theo thứ tự.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thuận tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thứ tự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顺序
请按顺序排队。
Qǐng àn shùnxù páiduì.
Xin xếp hàng theo thứ tự.
这些照片的顺序不对。
Zhèxiē zhàopiàn de shùnxù bú duì.
Thứ tự của những bức ảnh này không đúng.