随着
Hán Việt: tùy trước
随着 (suí zhe) nghĩa là: theo; cùng với; theo đà
Ý nghĩa của 随着
随着 (suí zhe) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là theo; cùng với; theo đà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: along with; in the wake of; following.
💡 Mẹo dùng: 随着 + sự thay đổi, + kết quả; thường đứng đầu câu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tùy trước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "theo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 随着
随着时间的变化,他慢慢长大了。
Suízhe shíjiān de biànhuà, tā mànmàn zhǎngdà le.
Theo thời gian, cậu ấy dần dần lớn lên.
随着天气变冷,人们穿得更多了。
Suízhe tiānqì biàn lěng, rénmen chuān de gèng duō le.
Cùng với thời tiết lạnh đi, mọi người mặc nhiều hơn.