讨厌
Hán Việt: thảo yếm
讨厌 (tǎo yàn) nghĩa là: ghét; chán ghét; đáng ghét; phiền
Ý nghĩa của 讨厌
讨厌 (tǎo yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ghét; chán ghét; đáng ghét; phiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dislike; to loathe; disagreeable.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 喜欢; vừa là động từ vừa là tính từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thảo yếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ghét" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 讨厌
我最讨厌下雨天。
Wǒ zuì tǎoyàn xiàyǔ tiān.
Tôi ghét nhất là ngày mưa.
这个人真讨厌!
Zhège rén zhēn tǎoyàn!
Người này thật đáng ghét!