讨价还价
tǎo jià huán jià
Hán Việt: thảo giá hoàn giá

讨价还价 (tǎo jià huán jià) nghĩa là: mặc cả; kì kèo trả giá

Ý nghĩa của 讨价还价

讨价还价 (tǎo jià huán jià) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặc cả; kì kèo trả giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to haggle over price.

💡 Mẹo dùng: Ngoài nghĩa mặc cả còn chỉ việc kì kèo điều kiện trong công việc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thảo giá hoàn giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặc cả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 讨价还价

在市场买东西可以讨价还价。
Zài shìchǎng mǎi dōngxi kěyǐ tǎojiàhuánjià.
Mua đồ ở chợ có thể mặc cả.
他跟老板讨价还价了半天。
Tā gēn lǎobǎn tǎojiàhuánjià le bàntiān.
Anh ấy kì kèo trả giá với ông chủ cả buổi.

Từ liên quan