特点
Hán Việt: đặc điểm
特点 (tè diǎn) nghĩa là: đặc điểm; nét đặc trưng
Ý nghĩa của 特点
特点 (tè diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặc điểm; nét đặc trưng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: characteristic (feature); trait; feature.
💡 Mẹo dùng: 特点 (đặc điểm chung) khác 特色 (nét đặc sắc).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个特点, không phải 一特点. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đặc điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặc điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 特点
这个城市有什么特点?
Zhège chéngshì yǒu shénme tèdiǎn?
Thành phố này có đặc điểm gì?
他的特点是说话很快。
Tā de tèdiǎn shì shuōhuà hěn kuài.
Đặc điểm của anh ấy là nói rất nhanh.