推辞
tuī cí
Hán Việt: thôi từ

推辞 (tuī cí) nghĩa là: từ chối; khước từ; thoái thác

Ý nghĩa của 推辞

推辞 (tuī cí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ chối; khước từ; thoái thác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decline (an appointment; invitation etc).

💡 Mẹo dùng: 推辞 dùng cho lời mời, chức vụ, quà tặng; 拒绝 mạnh và rộng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thôi từ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ chối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 推辞

他再三推辞,最后还是接受了。
Tā zàisān tuīcí, zuìhòu háishi jiēshòu le.
Anh ấy từ chối mấy lần, cuối cùng vẫn nhận.
这个任务你不能推辞。
Zhège rènwù nǐ bù néng tuīcí.
Nhiệm vụ này bạn không thể thoái thác.

Từ liên quan