脱
Hán Việt: thoát
脱 (tuō) nghĩa là: cởi; tháo; thoát khỏi
Ý nghĩa của 脱
脱 (tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cởi; tháo; thoát khỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shed; to take off; to escape.
💡 Mẹo dùng: 脱 (cởi) trái nghĩa với 穿 (mặc), 戴 (đội).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thoát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cởi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 脱
进门请脱鞋。
Jìn mén qǐng tuō xié.
Vào nhà xin cởi giày.
天热了,他脱了外套。
Tiān rè le, tā tuō le wàitào.
Trời nóng rồi, anh ấy cởi áo khoác.