推
Hán Việt: thôi
推 (tuī) nghĩa là: đẩy; đùn đẩy; trì hoãn
Ý nghĩa của 推
推 (tuī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đẩy; đùn đẩy; trì hoãn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to push; to cut; to refuse.
💡 Mẹo dùng: 推 (đẩy) trái nghĩa với 拉 (kéo); 推荐 = giới thiệu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thôi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đẩy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 推
请推门进去。
Qǐng tuī mén jìnqù.
Xin đẩy cửa vào.
他把车推到了路边。
Tā bǎ chē tuī dào le lùbiān.
Anh ấy đẩy xe ra lề đường.