推翻
tuī fān
Hán Việt: suy phiên

推翻 (tuī fān) nghĩa là: lật đổ; bác bỏ; phủ định

Ý nghĩa của 推翻

推翻 (tuī fān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lật đổ; bác bỏ; phủ định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to overthrow.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho chính quyền, chế độ và cả kết luận, kế hoạch, quan điểm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "suy phiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lật đổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 推翻

人民推翻了旧的政权。
Rénmín tuīfān le jiù de zhèngquán.
Nhân dân đã lật đổ chính quyền cũ.
新证据推翻了他的结论。
Xīn zhèngjù tuīfān le tā de jiélùn.
Bằng chứng mới đã bác bỏ kết luận của anh ta.

Từ liên quan