推理
Hán Việt: suy lý
推理 (tuī lǐ) nghĩa là: suy luận; lập luận
Ý nghĩa của 推理
推理 (tuī lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là suy luận; lập luận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reasoning; speculative; inference.
💡 Mẹo dùng: 推理 là quá trình suy luận; 推论 thiên về kết luận rút ra được.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "suy lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "suy luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 推理
他的推理非常严密。
Tā de tuīlǐ fēicháng yánmì.
Suy luận của anh ấy hết sức chặt chẽ.
我很喜欢看推理小说。
Wǒ hěn xǐhuan kàn tuīlǐ xiǎoshuō.
Tôi rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám.