辛苦
xīn kǔ
Hán Việt: tân khổ

辛苦 (xīn kǔ) nghĩa là: vất vả; cực nhọc; làm phiền

Ý nghĩa của 辛苦

辛苦 (xīn kǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vất vả; cực nhọc; làm phiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hard; exhausting; with much toil.

💡 Mẹo dùng: 辛苦了 = câu cảm ơn, ghi nhận công sức; 辛苦你了 = làm phiền bạn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tân khổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vất vả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 辛苦

你们辛苦了!
Nǐmen xīnkǔ le!
Mọi người vất vả rồi!
爸爸工作很辛苦。
Bàba gōngzuò hěn xīnkǔ.
Bố làm việc rất vất vả.

Từ liên quan