痛苦
Hán Việt: thống khổ
痛苦 (tòng kǔ) nghĩa là: đau khổ; đau đớn; nỗi đau
Ý nghĩa của 痛苦
痛苦 (tòng kǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đau khổ; đau đớn; nỗi đau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pain; suffering; painful.
💡 Mẹo dùng: 痛苦 chỉ đau cả thể xác lẫn tinh thần; 难过 nhẹ hơn, thiên về buồn.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个痛苦, không phải 一痛苦. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thống khổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đau khổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 痛苦
失去亲人让他非常痛苦。
Shīqù qīnrén ràng tā fēicháng tòngkǔ.
Mất đi người thân khiến anh ấy vô cùng đau khổ.
他不愿意再回忆那段痛苦。
Tā bù yuànyì zài huíyì nà duàn tòngkǔ.
Anh ấy không muốn nhớ lại quãng thời gian đau khổ đó.