刻苦
kè kǔ
Hán Việt: khắc khổ

刻苦 (kè kǔ) nghĩa là: chịu khó; cần cù; chăm chỉ chịu khổ

Ý nghĩa của 刻苦

刻苦 (kè kǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chịu khó; cần cù; chăm chỉ chịu khổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hardworking; assiduous.

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu dùng cho học tập, luyện tập, làm việc: 刻苦学习.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khắc khổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chịu khó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 刻苦

他学习非常刻苦。
Tā xuéxí fēicháng kèkǔ.
Cậu ấy học tập vô cùng chịu khó.
只有刻苦练习才能进步。
Zhǐyǒu kèkǔ liànxí cái néng jìnbù.
Chỉ có chịu khó luyện tập mới có thể tiến bộ.

Từ liên quan