行
Hán Việt: hành
行 (xíng) nghĩa là: được; ổn; giỏi; đi
Ý nghĩa của 行
行 (xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là được; ổn; giỏi; đi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to walk; to go; to travel.
💡 Mẹo dùng: 行/不行 = được/không được; 你真行 = bạn giỏi thật; đọc háng = hàng, ngành.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 行
明天八点见,行吗?
Míngtiān bā diǎn jiàn, xíng ma?
Ngày mai gặp lúc tám giờ, được không?
你真行,这么快就做完了!
Nǐ zhēn xíng, zhème kuài jiù zuò wán le!
Bạn giỏi thật, nhanh vậy đã làm xong rồi!