或许
Hán Việt: hoặc hứa
或许 (huò xǔ) nghĩa là: có lẽ; có thể; biết đâu
Ý nghĩa của 或许
或许 (huò xǔ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là có lẽ; có thể; biết đâu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: perhaps; maybe.
💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa với 也许 nhưng trang trọng hơn một chút.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoặc hứa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có lẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 或许
他或许已经知道了。
Tā huòxǔ yǐjīng zhīdào le.
Có lẽ anh ấy đã biết rồi.
明天或许会下雨。
Míngtiān huòxǔ huì xiàyǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.