允许
Hán Việt: doãn hứa
允许 (yǔn xǔ) nghĩa là: cho phép; đồng ý
Ý nghĩa của 允许
允许 (yǔn xǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho phép; đồng ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to permit; to allow.
💡 Mẹo dùng: 允许 + người + động từ; đồng nghĩa 准许, trái nghĩa 禁止.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "doãn hứa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho phép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 允许
这里不允许吸烟。
Zhèlǐ bù yǔnxǔ xīyān.
Ở đây không cho phép hút thuốc.
妈妈允许我晚点儿回家。
Māma yǔnxǔ wǒ wǎn diǎnr huí jiā.
Mẹ cho phép tôi về nhà muộn một chút.