xiū
Hán Việt: tu

修 (xiū) nghĩa là: sửa; sửa chữa; xây dựng; tu sửa

Ý nghĩa của

(xiū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sửa; sửa chữa; xây dựng; tu sửa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decorate; to embellish; to repair.

💡 Mẹo dùng: 修理 = sửa chữa; 修路 = làm đường; 修好了 = sửa xong.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我的自行车坏了,要去修。
Wǒ de zìxíngchē huài le, yào qù xiū.
Xe đạp của tôi hỏng rồi, phải đi sửa.
这条路正在修。
Zhè tiáo lù zhèngzài xiū.
Con đường này đang được sửa chữa.

Từ liên quan