xuè
Hán Việt: huyết

血 (xuè) nghĩa là: máu

Ý nghĩa của

(xuè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là máu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blood; informal colloquial and Taiwan pr. [xiě]; also pr. [xuě].

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ đọc xiě; 流血 = chảy máu, 献血 = hiến máu.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一滴血, không phải 一血. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "huyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "máu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他的手在流血。
Tā de shǒu zài liúxuè.
Tay anh ấy đang chảy máu.
医生给我验了血。
Yīshēng gěi wǒ yàn le xuè.
Bác sĩ đã xét nghiệm máu cho tôi.

Từ liên quan