ya
Hán Việt: nha

呀 (ya) nghĩa là: à; nhỉ; nha (trợ từ ngữ khí)

HSK 4 (2.0) HSK 5 (3.0) trợ từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(ya) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là à; nhỉ; nha (trợ từ ngữ khí). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (particle equivalent to 啊 after a vowel; expressing surprise or doubt).

💡 Mẹo dùng: Biến âm của 啊 sau nguyên âm a, e, i, o, ü.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nha" giúp bạn liên tưởng nghĩa "à" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

是你呀!好久不见。
Shì nǐ ya! Hǎojiǔ bú jiàn.
Là bạn à! Lâu rồi không gặp.
你快点儿呀,要迟到了。
Nǐ kuài diǎnr ya, yào chídào le.
Bạn nhanh lên nào, sắp muộn rồi.

Từ liên quan