亚洲
Hán Việt: á châu
亚洲 (Yà zhōu) nghĩa là: châu Á
Ý nghĩa của 亚洲
亚洲 (Yà zhōu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là châu Á. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Asia; Asian.
💡 Mẹo dùng: 欧洲 = châu Âu, 非洲 = châu Phi, 美洲 = châu Mỹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "á châu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "châu Á" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 亚洲
中国和越南都在亚洲。
Zhōngguó hé Yuènán dōu zài Yàzhōu.
Trung Quốc và Việt Nam đều ở châu Á.
亚洲有很多国家。
Yàzhōu yǒu hěn duō guójiā.
Châu Á có rất nhiều quốc gia.