表演
Hán Việt: biểu diễn
表演 (biǎo yǎn) nghĩa là: biểu diễn; trình diễn; tiết mục
Ý nghĩa của 表演
表演 (biǎo yǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biểu diễn; trình diễn; tiết mục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: play; show; performance.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (biểu diễn) vừa là danh từ (tiết mục). Lượng từ: 场.
Lượng từ đi kèm: 场 chǎng
Đếm là 一场表演, không phải 一表演. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu diễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biểu diễn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表演
他们的表演真好看。
Tāmen de biǎoyǎn zhēn hǎokàn.
Tiết mục biểu diễn của họ thật hay.
她在台上表演唱歌。
Tā zài tái shàng biǎoyǎn chànggē.
Cô ấy biểu diễn hát trên sân khấu.