出版
Hán Việt: xuất bản
出版 (chū bǎn) nghĩa là: xuất bản
Ý nghĩa của 出版
出版 (chū bǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xuất bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to publish; to come off the press; to put out.
💡 Mẹo dùng: 出版社 = nhà xuất bản.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xuất bản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出版
他的新书下个月出版。
Tā de xīn shū xià ge yuè chūbǎn.
Sách mới của ông ấy xuất bản vào tháng sau.
这家出版社很有名。
Zhè jiā chūbǎnshè hěn yǒumíng.
Nhà xuất bản này rất nổi tiếng.