优先
Hán Việt: ưu tiên
优先 (yōu xiān) nghĩa là: ưu tiên; được xét trước
Ý nghĩa của 优先
优先 (yōu xiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ưu tiên; được xét trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: priority.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước động từ: 优先考虑, 优先安排, 优先录取.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ưu tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ưu tiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 优先
老人和孩子优先上车。
Lǎorén hé háizi yōuxiān shàng chē.
Người già và trẻ em được ưu tiên lên xe trước.
公司优先考虑有经验的人。
Gōngsī yōuxiān kǎolǜ yǒu jīngyàn de rén.
Công ty ưu tiên xem xét người có kinh nghiệm.