优胜劣汰
yōu shèng liè tài
Hán Việt: ưu thắng liệt thải

优胜劣汰 (yōu shèng liè tài) nghĩa là: mạnh được yếu thua; chọn lọc đào thải

Ý nghĩa của 优胜劣汰

优胜劣汰 (yōu shèng liè tài) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là mạnh được yếu thua; chọn lọc đào thải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: survival of the fittest (idiom).

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ gốc từ thuyết tiến hóa, nay hay dùng cho cạnh tranh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ưu thắng liệt thải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mạnh được yếu thua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 优胜劣汰

市场竞争就是优胜劣汰。
Shìchǎng jìngzhēng jiùshì yōushèngliètài.
Cạnh tranh thị trường chính là mạnh được yếu thua.
自然界的规律是优胜劣汰。
Zìránjiè de guīlǜ shì yōushèngliètài.
Quy luật của giới tự nhiên là mạnh được yếu thua.

Từ liên quan