正式
Hán Việt: chính thức
正式 (zhèng shì) nghĩa là: chính thức; trang trọng
Ý nghĩa của 正式
正式 (zhèng shì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính thức; trang trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: formal; official.
💡 Mẹo dùng: 正式 + động từ = chính thức làm gì; 非正式 = không chính thức.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正式
我们明天正式上班。
Wǒmen míngtiān zhèngshì shàngbān.
Ngày mai chúng tôi chính thức đi làm.
这是一个正式的会议。
Zhè shì yí ge zhèngshì de huìyì.
Đây là một cuộc họp chính thức.