开幕式
Hán Việt: khai mạc thức
开幕式 (kāi mù shì) nghĩa là: lễ khai mạc
Ý nghĩa của 开幕式
开幕式 (kāi mù shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lễ khai mạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: opening ceremony.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 闭幕式 (lễ bế mạc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai mạc thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lễ khai mạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开幕式
运动会的开幕式非常精彩。
Yùndònghuì de kāimùshì fēicháng jīngcǎi.
Lễ khai mạc đại hội thể thao vô cùng đặc sắc.
他被邀请参加开幕式。
Tā bèi yāoqǐng cānjiā kāimùshì.
Anh ấy được mời tham dự lễ khai mạc.