证明
Hán Việt: chứng minh
证明 (zhèng míng) nghĩa là: chứng minh; giấy chứng nhận
Ý nghĩa của 证明
证明 (zhèng míng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chứng minh; giấy chứng nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: proof; certificate; identification.
💡 Mẹo dùng: Vừa động từ vừa danh từ; 开证明 = cấp giấy chứng nhận.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个证明, không phải 一证明. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chứng minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chứng minh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 证明
事实证明他是对的。
Shìshí zhèngmíng tā shì duì de.
Sự thật chứng minh anh ấy đúng.
我需要一张工作证明。
Wǒ xūyào yì zhāng gōngzuò zhèngmíng.
Tôi cần một giấy chứng nhận công tác.