识别
Hán Việt: thức biệt
识别 (shí bié) nghĩa là: nhận biết; phân biệt; nhận dạng
Ý nghĩa của 识别
识别 (shí bié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhận biết; phân biệt; nhận dạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to distinguish; to discern.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh phân biệt thật giả, đúng sai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thức biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhận biết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 识别
这台机器能识别人脸。
Zhè tái jīqì néng shíbié rénliǎn.
Cái máy này có thể nhận dạng khuôn mặt.
我们要学会识别假消息。
Wǒmen yào xuéhuì shíbié jiǎ xiāoxi.
Chúng ta phải học cách nhận biết tin giả.