常识
Hán Việt: thường thức
常识 (cháng shí) nghĩa là: kiến thức phổ thông; lẽ thường; thường thức
Ý nghĩa của 常识
常识 (cháng shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiến thức phổ thông; lẽ thường; thường thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: common sense; general knowledge.
💡 Mẹo dùng: 安全常识, 科学常识; 没有常识 = thiếu hiểu biết cơ bản.
Lượng từ đi kèm: 门 mén
Đếm là 一门常识, không phải 一常识. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thường thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiến thức phổ thông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 常识
这是生活中的基本常识。
Zhè shì shēnghuó zhōng de jīběn chángshí.
Đây là kiến thức cơ bản trong cuộc sống.
他连这点儿常识都不知道。
Tā lián zhè diǎnr chángshí dōu bù zhīdào.
Ngay cả kiến thức phổ thông này anh ấy cũng không biết.