直接
Hán Việt: trực tiếp
直接 (zhí jiē) nghĩa là: trực tiếp; thẳng
Ý nghĩa của 直接
直接 (zhí jiē) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trực tiếp; thẳng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: direct; opposite: indirect 間接|间接; immediate.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 间接; thường làm trạng ngữ trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trực tiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trực tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 直接
你可以直接给我打电话。
Nǐ kěyǐ zhíjiē gěi wǒ dǎ diànhuà.
Bạn có thể gọi điện thẳng cho tôi.
下班后我直接回家。
Xiàbān hòu wǒ zhíjiē huí jiā.
Tan làm tôi về thẳng nhà.