Hán Việt: tô

租 (zū) nghĩa là: thuê; cho thuê

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🏠 Nhà cửa & đồ vật

Ý nghĩa của

(zū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuê; cho thuê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hire; to rent; to charter.

💡 Mẹo dùng: 租 = thuê, 出租 = cho thuê; 房租 = tiền thuê nhà.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我在学校附近租了一个房间。
Wǒ zài xuéxiào fùjìn zū le yí ge fángjiān.
Tôi thuê một phòng gần trường.
这辆车是租的。
Zhè liàng chē shì zū de.
Chiếc xe này là xe thuê.

Từ liên quan