组成
Hán Việt: tổ thành
组成 (zǔ chéng) nghĩa là: tạo thành; hợp thành; cấu thành
Ý nghĩa của 组成
组成 (zǔ chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạo thành; hợp thành; cấu thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to form; to make up; to constitute.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 由…组成 = gồm… tạo thành.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổ thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạo thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 组成
我们班由二十个学生组成。
Wǒmen bān yóu èrshí ge xuésheng zǔchéng.
Lớp chúng tôi gồm hai mươi học sinh.
这个词由两个字组成。
Zhège cí yóu liǎng ge zì zǔchéng.
Từ này gồm hai chữ tạo thành.