租赁
Hán Việt: tô nhẫm
租赁 (zū lìn) nghĩa là: thuê; cho thuê; thuê mướn
Ý nghĩa của 租赁
租赁 (zū lìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuê; cho thuê; thuê mướn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rent; to lease; to hire.
💡 Mẹo dùng: 租赁 là từ viết, dùng trong hợp đồng; khẩu ngữ chỉ nói 租.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tô nhẫm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 租赁
公司租赁了一层办公楼。
Gōngsī zūlìnle yī céng bàngōnglóu.
Công ty đã thuê một tầng của tòa văn phòng.
这里可以租赁婚纱。
Zhèlǐ kěyǐ zūlìn hūnshā.
Ở đây có thể thuê váy cưới.