bàng
Hán Việt: bổng

棒 (bàng) nghĩa là: giỏi; tuyệt; cừ; cây gậy

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(bàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giỏi; tuyệt; cừ; cây gậy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a stick; club or cudgel; smart.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ khen ngợi: 真棒, 太棒了, 棒极了.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bổng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你的汉语说得真棒!
Nǐ de Hànyǔ shuō de zhēn bàng!
Bạn nói tiếng Trung giỏi thật!
这个主意太棒了。
Zhège zhǔyi tài bàng le.
Ý tưởng này tuyệt quá.

Từ liên quan