包裹
Hán Việt: bao khỏa
包裹 (bāo guǒ) nghĩa là: bưu kiện; gói hàng; bọc lại
Ý nghĩa của 包裹
包裹 (bāo guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bưu kiện; gói hàng; bọc lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wrap up; bind up; bundle.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个. Cũng là động từ: 包裹起来 (bọc lại).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个包裹, không phải 一包裹. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bao khỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bưu kiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 包裹
我今天收到了一个包裹。
Wǒ jīntiān shōudào le yí gè bāoguǒ.
Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện.
请帮我把这个包裹寄到北京。
Qǐng bāng wǒ bǎ zhège bāoguǒ jì dào Běijīng.
Xin gửi giúp tôi gói hàng này đến Bắc Kinh.