棍棒
gùn bàng
Hán Việt: côn bổng

棍棒 (gùn bàng) nghĩa là: gậy gộc; cây côn; dùi cui

Ý nghĩa của 棍棒

棍棒 (gùn bàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gậy gộc; cây côn; dùi cui. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: club.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 根.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "côn bổng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gậy gộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 棍棒

他手里拿着一根棍棒。
Tā shǒu lǐ názhe yī gēn gùnbàng.
Trong tay anh ta cầm một cây gậy.
用棍棒打人是违法的。
Yòng gùnbàng dǎ rén shì wéifǎ de.
Dùng gậy đánh người là phạm pháp.

Từ liên quan