办理
bàn lǐ
Hán Việt: biện lý

办理 (bàn lǐ) nghĩa là: làm (thủ tục); xử lý; giải quyết

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 办理

办理 (bàn lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm (thủ tục); xử lý; giải quyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to handle; to transact; to conduct.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 手续, 业务, 签证, 护照 (thủ tục hành chính).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "biện lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm (thủ tục)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 办理

我明天去银行办理业务。
Wǒ míngtiān qù yínháng bànlǐ yèwù.
Ngày mai tôi đến ngân hàng làm thủ tục.
办理护照需要多长时间?
Bànlǐ hùzhào xūyào duō cháng shíjiān?
Làm hộ chiếu mất bao lâu?

Từ liên quan