背
Hán Việt: bối
背 (bèi) nghĩa là: học thuộc lòng; đọc thuộc; lưng; quay lưng
Ý nghĩa của 背
背 (bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là học thuộc lòng; đọc thuộc; lưng; quay lưng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the back of a body or object; to turn one's back; to hide something from.
💡 Mẹo dùng: Đọc bèi: học thuộc, lưng; đọc bēi: cõng, vác (背包).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "học thuộc lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 背
老师让我们背这篇课文。
Lǎoshī ràng wǒmen bèi zhè piān kèwén.
Thầy giáo bảo chúng tôi học thuộc bài khóa này.
他背对着我,没看见我。
Tā bèi duì zhe wǒ, méi kànjiàn wǒ.
Anh ấy quay lưng về phía tôi, không nhìn thấy tôi.