背景
Hán Việt: bối cảnh
背景 (bèi jǐng) nghĩa là: bối cảnh; nền; phông nền
Ý nghĩa của 背景
背景 (bèi jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bối cảnh; nền; phông nền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: background; backdrop; context.
💡 Mẹo dùng: 家庭背景 = hoàn cảnh gia đình; 文化背景 = nền tảng văn hóa.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种背景, không phải 一背景. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bối cảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bối cảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 背景
这张照片的背景是大海。
Zhè zhāng zhàopiàn de bèijǐng shì dàhǎi.
Phông nền của bức ảnh này là biển cả.
了解历史背景很重要。
Liǎojiě lìshǐ bèijǐng hěn zhòngyào.
Hiểu bối cảnh lịch sử rất quan trọng.